Hannover 96 II
Đức
Hannover 96 II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hannover 96 II ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải 3. Liga
Hannover 96 II ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Hannover 96 II là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải 3. Liga
Hannover 96 II không ghi được bàn trong 22% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
Hannover 96 II để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải 3. Liga
Hannover 96 II để thủng lưới trung bình 1.84 bàn mỗi trận
Hannover 96 II đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hannover 96 II đã tham gia trong Giải 3. Liga
Hannover 96 II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Hannover 96 II tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Hannover 96 II tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
Hannover 96 II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hannover 96 II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hannover 96 II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hannover 96 II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Hannover 96 II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Hannover 96 II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Hannover 96 II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Hannover 96 II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Hannover 96 II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Hannover 96 II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hannover 96 II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hannover 96 II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hannover 96 II thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hannover 96 II có trung bình 5.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hannover 96 II thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hannover 96 II có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hannover 96 II thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hannover 96 II có trung bình 3.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Hannover 96 II thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hannover 96 II có trung bình 11.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hannover 96 II thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hannover 96 II có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hannover 96 II thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hannover 96 II có trung bình 6.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Kalem R. MD13
-
2 Uhlmann E. MD8
-
3 Chakroun H. FW6
-
4 Abdullatif M. MD5
-
5 Sulejmani V. FW5
-
6 kolja Oudenne MD5
-
7 Brandt K. MD4
-
8 Marino S. FW4
-
9 Matsuda H. DF3
-
10 Busch S. FW3
-
11 Wallner L. DF3
-
12 Sanne T. FW3
-
13 Engelbreth N. MD2
-
14 Frauendorf M. FW2
-
15 Arkenberg F. DF1
-
16 Ndikom M. MD1
-
17 Westermeier B. MD1
-
18 Stepantsev N. MD1
-
19 Niklaus J. FW1
-
20 Meier N. MD1
-
21 Videira Pereira J. FW1
-
22 Ezeh B. DF1
-
23 Gindorf L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hannover 96 II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 26 | 5 | 3 | 103:35 | 68 | 83 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 83:48 | 35 | 70 | |
| 3 | 34 | 21 | 6 | 7 | 87:45 | 42 | 69 | |
| 4 | 34 | 19 | 7 | 8 | 81:50 | 31 | 64 | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 53:43 | 10 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 5 | 13 | 63:49 | 14 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52:41 | 11 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 64:54 | 10 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 69:63 | 6 | 49 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 57:50 | 7 | 47 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 54:61 | -7 | 45 | |
| 12 | 34 | 10 | 10 | 14 | 57:71 | -14 | 40 | |
| 13 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:84 | -35 | 37 | |
| 14 | 34 | 10 | 4 | 20 | 56:84 | -28 | 34 | |
| 15 | 34 | 7 | 9 | 18 | 51:79 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 4 | 13 | 17 | 38:72 | -34 | 25 | |
| 17 | 34 | 5 | 8 | 21 | 38:78 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 6 | 5 | 23 | 44:92 | -48 | 23 |
- Promotion
- Relegation
Hannover 96 II Biệt đội
No data for selected season